THỜI KHÓA BIỂU NĂM HỌC 2016 - 2017

THỜI KHÓA BIỂU, NĂM HỌC 2016-2017 LỚP 1    
 Áp dụng từ ngày 02 / 01 / 2017    
Thứ Buổi Tiết              Lớp 1A
GVCN: Ng T. Tuyết
             Lớp 1B
GVCN: Phạm Lan
Lớp 1C
GVCN: Thúy Vân 
Lớp 1D
GVCN: Thu Thảo
 
Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV)  
Thứ 2 Sáng 1 HĐTT HĐTT HĐTT HĐTT  
2 TV ( Tuyết ) T   ( Vy ) T  (  Thanh)  TV ( Th. Thảo)  
3 TV ( Tuyết ) T -TC  ( Vy ) T -TC  ( Thanh  ) TV ( Th. Thảo)  
4 TV ( Tuyết ) Đ Đ  ( Vy ) Đ Đ (  Thanh)  TV ( Th. Thảo)  
Chiều 1 T ( Vy ) TV ( P. Lan ) TV ( Vân ) T  (  Thanh)   
2 T -TC  ( Vy ) TV ( P. Lan ) TV ( Vân ) T -TC (  Thanh)   
3 Đ Đ  ( Vy ) TV  ( P. Lan ) TV ( Vân ) MT (  Thanh)   
Thứ 3 Sáng 1 T ( Vy ) MT ( P. Lan ) TD ( Vân ) T  (Thanh)   
2 TC  ( Vy ) TV ( P. Lan ) TV ( Vân ) T - TC  (  Thanh)   
3 TV ( Tuyết ) TV ( P. Lan ) TV ( Vân ) Đ Đ (  Thanh)   
4 TV ( Tuyết ) TV ( P. Lan ) TV ( Vân ) ÂN ( Thanh  )  
Chiều 1 TV ( Tuyết ) T ( Vy ) T ( Thanh ) TV ( Th. Thảo)  
2 TV ( Tuyết ) T -TC  ( Vy ) T -TC( Thanh ) TV ( Th. Thảo)  
3 NGLL ( Tuyết ) TC  ( Vy ) MT   (Thanh  ) TV ( Th. Thảo)  
Thứ 4 Sáng 1 TV ( Tuyết ) T ( Vy ) TV ( Vân ) NGLL ( Th. Thảo)  
2 TV ( Tuyết ) TNXH  ( Vy ) TV ( Vân ) TV ( Th. Thảo)  
3 TV ( Tuyết ) TV ( P. Lan ) T   (  Thanh)  TV ( Th. Thảo)  
4 MT ( Tuyết ) TV  ( P. Lan ) TNXH ( Thanh  ) TV ( Th. Thảo)  
Chiều 1 T ( Vy ) TV ( P. Lan ) TV ( Vân ) T ( Thanh )  
2 T -TC  ( Vy ) TV ( P. Lan ) TV ( Vân ) T -TC( Thanh )  
3 TNXH  ( Vy ) NGLL  ( P. Lan ) NGLL ( Vân ) TC   (Thanh  )  
        Thứ 5 Sáng 1 T ( Vy ) TV ( P. Lan ) T  (Thanh)  TV ( Th. Thảo)  
2 ÂN ( Tuyết ) TV ( P. Lan ) TC  ( Thanh  ) TV ( Th. Thảo)  
3 TV ( Tuyết ) T   ( Vy ) TV ( Vân ) T  (  Thanh)   
4 TV ( Tuyết ) ÂN  ( Vy ) TV ( Vân ) TNXH  ( Thanh  )  
Chiều 1 TV ( Tuyết ) TV ( P. Lan ) TV ( Vân ) TV ( Th. Thảo)  
2 TV ( Tuyết ) TV ( P. Lan ) TV ( Vân ) TV ( Th. Thảo)  
3 TD  ( Tuyết ) TD  ( P. Lan ) ÂN ( Vân ) TD ( Th. Thảo)  
Thứ 6 Sáng 1 TV ( Tuyết ) TV ( P. Lan ) TV ( Vân ) TV ( Th. Thảo)  
2 TV ( Tuyết ) TV ( P. Lan ) TV ( Vân ) TV ( Th. Thảo)  
3 TV ( Tuyết ) TV ( P. Lan ) TV ( Vân ) TV ( Th. Thảo)  
4 TV ( Tuyết ) TV ( P. Lan ) TV ( Vân ) TV ( Th. Thảo)  
5 SHTT ( Tuyết ) SHTT ( P. Lan ) SHTT ( Vân ) SHTT ( Th. Thảo)  
Chiều 1          
4          
3          
                   T.số tiết dạy/tuần     31 31 31 31  
               
Tổng số tiết dạy:  124 tiết      
               
THỜI KHÓA BIỂU, NĂM HỌC 2016-2017 LỚP 2    
 Áp dụng từ ngày 02 / 01 / 2017    
Thứ Buổi Tiết Lớp 2A
GVCN: Lan Anh
Lớp 2B
GVCN: Y Djoan
Lớp 2C
GVCN:Nông T. Cúc
Lớp 2D
GVCN:Lương Minh
Lớp 2E
GVCN:Lương Mai
Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV)
Thứ 2 Sáng 1 HĐTT HĐTT HĐTT HĐTT HĐTT
2 T ( Wưck ) T ( Quy ) TĐ     (Cúc) TĐ   (Minh) TĐ (Mai)
3 T -TC ( Wưck) T- TC ( Quy ) TĐ  (Cúc) TĐ (Minh) TĐ (Mai)
4 TC ( Wưck) TC ( Quy ) KC   (Cúc) TV -TC  (Minh) TV -TC  (Mai)
Chiều 1 TĐ     (L Anh) TĐ     (Doan) T ( Quy ) T ( Wưck ) CT  (Mai)
2 TĐ (L Anh) TĐ  (Doan)                 TC ( Quy)  T -TC ( Wưck) TV -TC    (Mai)
3 TV -TC   (L Anh) TV - TC (Doan )                 TD ( Quy)  TC ( Wưck) T   (Lưu)
Thứ 3 Sáng 1 TD   (L Anh) TD (Doan )                 T ( Quy ) TD  (Minh) TD (Mai)
2 CT   (L Anh) KC  (Doan )                 T- TC ( Quy ) CT  (Minh) KC (Mai)
3 TV -TC   (L Anh) T ( Quy ) CT   (Cúc) TV -TC (Minh) TV -TC  (Mai)
4 Đ Đ    (L Anh) MT (Doan )                 TV -TC  (Cúc) Đ Đ  (Minh) Đ Đ (Mai)
Chiều 1 T ( Wưck ) CT  (Doan)                 TĐ   (Cúc) TNXH (Minh) T    ( Lưu)
2 ÂN ( Wưck) TV-TC (Doan)                 TV -TC (Cúc) KC  (Minh) T- TC (Lưu)
3 NGLL (Lý ) NGLL  (Doan)                 ÂN  (Cúc) T  ( Wưck) ÂN   (Lưu)
Thứ 4 Sáng 1 TĐ     (L Anh) TĐ  (Doan) TD ( Quy ) TĐ    (Minh) TĐ (Mai)
2 TV -TC    (L Anh) TV -TC (Doan)                 T   ( Quy ) TĐ -TC (Minh) TV- TC (Mai)
3 LTVC  (L Anh) LTVC ( Huế )                 T -TC  ( Quy ) LTVC  (Minh) LTVC ( Mai ) 
4 KC  (L Anh) TV  -TC( Huế )                 Đ Đ  ( Quy ) TĐ -TC (Minh) TV -TC(Mai) 
Chiều 1 TNXH   (L Anh) T  ( Quy ) LTVC    (Cúc) T ( Wưck ) T    ( Lưu)
2 MT    (L Anh) T - TC ( Quy ) TV  -TC (Cúc) T -TC ( Wưck) T- TC (Lưu)
3 T  ( Wưck) Đ Đ ( Quy ) NGLL  (Cúc) NGLL (Lý ) TC   (Lưu)
         Thứ 5 Sáng 1 CT  (L Anh) T  ( Quy ) CT     (Cúc) TD (Minh) TD    (Mai)
2 TV -TC   (L Anh) CT   (Doan)                 TV -TC  (Cúc) CT  (Minh) TNXH  (Mai)
3 T  ( Wưck) TV -TC   (Doan)                 MT   (Cúc) TV  -TC  (Minh) CT  (Mai)
4 T -TC  ( Wưck) ÂN   (Doan)                 T. VIÉT   (Cúc) MT  (Minh) TV -TC  (Mai)
Chiều 1 T.VIẾT (L Anh) TNXH  (Doan )                 T ( Quy ) T.VIẾT(Minh) T     (Lưu)
2 TV  - TC  (L Anh) TD   (Doan )                 T - TC ( Quy ) TV -TC   (Minh) T. ViẾT (Mai)
3 TD  (L Anh) T.ViẾT (Huế )  TNXH   ( Quy ) T  ( Wưck) NGLL (Mai)
Thứ 6 Sáng 1 T  ( Wưck) TLV (Doan)                 T  ( Quy ) TLV    (Minh) T  (Lưu)
2 T  - TC ( Wưck) TV - TC(Doan)                 T -TC  ( Quy ) TV - TC (Minh) MT   (Mai)
3 TLV    (L Anh) T  ( Quy ) TLV     (Cúc) T ( Wưck) TLV   (Mai)
4 TV- TC (L Anh) T -TC  ( Quy ) TV -TC    (Cúc) ÂN  ( Wưck) TV - TC  (Mai)
5 SHTT   (L Anh) SHTT   (Doan)                 SHTT     (Cúc)  SHTT   (Minh)  SHTT   (Mai)
Chiều 1          
2          
3          
                   T.số tiết dạy/tuần     31 31 31 31 31
               
Tổng số tiết dạy:  155 tiết      
               
THỜI KHÓA BIỂU, NĂM HỌC 2016-2017 LỚP 3    
 Áp dụng từ ngày 02 / 01 / 2017    
Thứ Buổi Tiết Lớp 3A
GVCN:Phạm Xuân
          Lớp 3B
GVCN:Mai Lan 
Lớp 3C
GVCN:Trần Phượng
Lớp 3D
GVCN: Nguyễn Lài
 
Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV)  
Thứ 2 Sáng 1 HĐTT HĐTT HĐTT HĐTT  
2 T (Xuân) TĐ (M.Lan) T   ( Phượng ) TĐ ( Thủy)  
3 T -TC (Xuân) TĐ- KC (M.Lan) T - TC   ( Phượng ) TĐ- KC ( Thủy )  
4 ÂN    (Xuân) TNXH (M.Lan) TD  ( Phượng ) Đ Đ ( Thủy )  
Chiều 1 TĐ (Xuân) T  (M.Lan) TĐ ( Thủy) T    (Lài )  
2 TĐ - KC (Xuân) T -TC    (M.Lan)   TĐ- KC ( Thủy ) T -TC  (Lài )  
3 TD (Xuân) TD   (M.Lan) TV- TC ( Thủy ) TNXH    (Lài )  
Thứ 3 Sáng 1 T  (Xuân) T (M.Lan) Đ Đ ( Thủy ) CT  (Lài )  
2 T -TC  (Xuân) ÂN     (M.Lan) TNXH   ( Thủy ) CT - TC  (Lài )  
3 CT  (Xuân) CT   (M.Lan) T  ( Phượng ) TĐ   ( Thủy )  
4 TV - TC (Xuân) TV -TC    (M.Lan) T - TC ( Phượng ) TV -TC ( Thủy )  
Chiều 1 TĐ (Xuân) TĐ  (M.Lan) CT ( Phượng ) T  (Lài )  
2 TNXH (Xuân) TV -TC  (M.Lan) ÂN (Phượng ) T -TC  (Lài )  
3 T.ViẾT  (Xuân) T. VIẾT  (M.Lan) MT (Phượng ) TD  (Lài )  
Thứ 4 Sáng 1 Bana  (Wưck) LTVC (Thanh)  TĐ ( Thủy ) T  (Lài )  
2 Bana  (Wưck) LTVC-TC(Thanh)  TV  -TC  ( Thủy ) T -TC   (Lài )  
3 TC  (Lưu) Bana  (Wưck) T. ViẾT  ( Thủy ) MT  (Lài )  
4 TV -TC (Lưu) Bana  (Wưck) TC ( Thủy ) TNXH   (Lài )  
Chiều 1 T  (Xuân) T  (M.Lan) T ( Phượng ) LTVC   ( Thủy )  
2 LTVC  (Xuân) Đ Đ  (M.Lan) T -TC (Phượng ) TV  -TC  ( Thủy )  
3 TD (Xuân) TD   (M.Lan) TD  (Phượng ) T. VIẾT ( Thủy )  
        Thứ 5 Sáng 1 Bana  (Wưck) MT   (M .Lan )  T ( Phượng ) TC ( Thủy )  
2 Bana  (Wưck) T  (M.Lan) T -TC   (Phượng ) T   (Lài )  
3 Đ Đ ( Quy ) T -TC  (M.Lan) CT  ( Phượng ) T -TC  (Lài )  
4 MT (Quy ) CT  (M.Lan) TV -TC  ( Phượng ) ÂN  (Lài )  
Chiều 1 T (Xuân) Bana  (Wưck) LTVC  ( Thủy ) CT  (Lài )  
2 T -TC (Xuân) Bana  (Wưck) TV  -TC( Thủy ) TV  -TC  (Lài )  
3 CT (Xuân) TC (Lưu) TNXH    ( Thủy ) TD  (Lài )  
Thứ 6 Sáng 1 T   (Xuân) T (M.Lan) T ( Phượng ) T   (Lài )  
2 TNXH  (Xuân) TNXH  (M.Lan) T -TC   (Phượng ) T -TC   (Lài )  
3 TLV (Xuân) TLV  (M.Lan) TLV  (Phượng ) TLV  (Lài )  
4 TV -TC  (Xuân) TV-TC (M.Lan) TV -TC (Phượng ) TV -TC  (Lài )  
5 SHTT (Xuân) SHTT   (M.Lan) SHTT  (Phượng ) SHTT  (Lài )  
Chiều 1          
2          
3          
                   T.số tiết dạy/tuần     31 31 31 31  
               
Tổng số tiết dạy:  124 tiết      
               
THỜI KHÓA BIỂU, NĂM HỌC 2016-2017 LỚP 4    
 Áp dụng từ ngày 02 / 01 / 2017    
Thứ Buổi Tiết       Lớp 4A
GVCN:Nguyễn Chương
Lớp 4B
GVCN:Nguyễn Hợp
Lớp 4C
GVCN:Nguyễn Hà 
Lớp 4D
GVCN:Ngọc Hân
 
Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV)  
Thứ 2 Sáng 1 HĐTT HĐTT HĐTT HĐTT  
2 T  ( Oanh) TĐ   (Hợp) T   (Luyến) TĐ   (Hân )  
3 T - TC( Oanh) TV -TC   (Hợp) T - TC  (Luyến) TV -TC  (Hân )  
4 ÂN  ( Oanh) Đ Đ   (Hợp) Đ Đ  (Luyến) KH   (Hân )  
Chiều 1 T Đ ( Chương) T ( Oanh) TĐ   (Hà) T  (Luyến )  
2 TV - TC ( Chương) CT  ( Hợp ) KH   (Hà) T  -TC  (Luyến)  
3 TD ( Chương) KH   ( Hợp ) ÂN    (Hà) TD Luyến)  
Thứ 3 Sáng 1 CT ( Chương) T  ( Oanh) TD   ( Hà) CT   (Hân)  
2 KH    ( Chương) T - TC ( Oanh) CT   ( Hà) TV -TC  (Hân )  
3 T  ( Oanh) Bana   (Lưu) TV-TC   ( Huế ) LTVC  (Hân)  
4 T - TC ( Oanh) Bana   (Lưu) ĐL   ( Hà) ĐL   (Hân)  
Chiều 1 LTVC ( Chương) LTVC ( Hợp ) T  ( Luyến) LS   (Hân )  
2 MT  ( Chương) ÂN  ( Hợp ) LTCV   (Hà) T    (Luyến)  
3 KC  ( Chương) TD   ( Hợp ) KC    (Hà) KC    (Hân )  
Thứ 4 Sáng 1 T ( Oanh) TĐ    (Hợp) TĐ  ( Hà) T   (Luyến)  
2 T -TC  ( Oanh) MT   (Hợp) TĐ - TC   ( Hà) T -TC (Luyến)  
3 TĐ  ( Chương) T ( Oanh) TLV  ( Hà) Đ Đ  (Luyến)  
4 TV -TC (Chương) LS    (Hợp) TV - TC ( Ba ) ÂN  (Luyến)  
Chiều 1 TLV ( Chương) TLV ( Hợp ) T  ( Luyến) TĐ  (Hân )  
2 Đ Đ ( Chương) ÂN  ( Hợp ) T -TC  ( Luyến) TLV    (Hân )  
3 ĐL ( Chương) ĐL   ( Hợp ) KT  ( Luyến) TV -TC   (Hân )  
       Thứ 5 Sáng 1 TD ( Chương) T ( Oanh) LTVC  ( Hà) LTVC  (Hân)  
2 LS    ( Chương) T - TC ( Oanh) TV -TC ( Ba) TV -TC  (Hân )  
3 LTVC  (Chương)  Bana (Lưu) T ( Luyến) MT  (Hân)  
4 TV -TC(Chương)  Bana (Lưu) T - TC  (Luyến) KH  (Hân)  
Chiều 1 T ( Oanh) LTVC  ( Hợp ) LS   (Hà) T  ( Luyến)  
2 T-TC (Oanh) KT   ( Hợp ) MT   (Hà) T -TC  ( Luyến)  
3 KT ( Oanh) TD  ( Hợp ) TD   (Hà) TD  ( Luyến)  
Thứ 6 Sáng 1 KH  ( Chương) TLV  ( Hợp ) TLV   (Hà) T   (Luyến)  
2 T ( Oanh) TV-TC   (Hợp) TV -TC  ( Hà) KT  (Luyến)  
3 TLV (Chương) KH (Hợp ) T   (Luyến) TLV  (Hân)  
4 TV-TC(Chương) T ( Oanh) KH   ( Hà) TV -TC  (Hân )  
5 SHTT(Chương) SHTT  ( Hợp ) SHTT   (Hà) SHTT   (Hân)  
Chiều 1          
2          
3          
                   T.số tiết dạy/tuần     31 31 31 31  
               
Tổng số tiết dạy:  124 tiết      
               
THỜI KHÓA BIỂU, NĂM HỌC 2016-2017 LỚP 5    
 Áp dụng từ ngày 02 / 01 / 2017    
Thứ Buổi Tiết Lớp 5A
GVCN: Đinh Vịnh
Lớp 5B
GVCN: Đinh Thảo
 Lớp 5C
GVCN: Ngọc Nghĩa
  Lớp 5D
GVCN: Linh Chi
 
Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV) Môn học/(tên GV)  
Thứ 2 Sáng 1 HĐTT HĐTT HĐTT HĐTT  
2 TĐ ( Vịnh) TĐ ( Đ. Thảo ) TĐ ( Nghĩa) TĐ ( Chi )  
3 T  ( Vịnh) T     ( Đ.Thảo ) TV- TC (Nghĩa) TV -TC ( Chi )  
4 KH ( Vịnh) KH ( Đ. Thảo ) KH  (Nghĩa) KH ( Chi )  
Chiều 1 CT ( Vịnh) Bana   ( Lưu) T (  Thành)  CT ( Chi )  
2 TV-TC   ( Vịnh) Bana   ( Lưu) T- TC  ( Thành )  CT - TC ( Hạnh)  
3 ÂN   ( Vịnh) LS ( Oanh) TD  ( Lý) T ( Thành )   
Thứ 3 Sáng 1 LS  (Lưu) CT    (Đ.Thảo) T ( Thành )  TD ( Chi )  
2 KT   (Lưu) TV- TC   (Đ.Thảo) T - TC (  Thành)  LS ( Chi )  
3 LTVC  (Vy) LTVC    (Đ.Thảo) CT  ( Nghĩa ) LTVC ( Chi )  
4 TV  -TC  (Vy) ÂN     (Đ.Thảo) TV -TC  ( Nghĩa ) KC ( Chi )  
Chiều 1 T ( Vịnh) T ( Đ.Thảo ) LTVC ( Nghĩa) T (  Thành)   
2 T - TC ( Hạnh) KC    (Đ.Thảo) KC   ( Nghĩa ) T- TC  ( Thành )   
3 TD ( Vịnh) TD    ( Đ.Thảo) MT   ( Nghĩa ) ÂN  ( Thành )   
Thứ 4 Sáng 1 ĐL  (Lưu) T    (Đ.Thảo) TĐ ( Nghĩa) T (  Thành)   
2 TV -TC   (Lưu) T- TC   (Đ.Thảo) ĐL ( Nghĩa ) T -TC  (  Thành)   
3 Đ Đ     (Vy) KH    (Đ.Thảo) TLV  ( Nghĩa ) TĐ ( Chi )  
4 MT     (Vy) TV -TC  (Oanh) TV-TC  ( Nghĩa ) TV - TC  ( Chi )  
Chiều 1 TĐ  ( Vịnh) TĐ ( Đ.Thảo ) T (  Thành)  TLV ( Chi )  
2 T  ( Vịnh) TLV    (Đ.Thảo) T-TC  ( Thành )  Đ Đ  ( Chi )  
3 T - TC ( Vịnh) TV-TC   (Đ.Thảo) ÂN   ( Thành )  ĐL ( Chi )  
        Thứ 5 Sáng 1 TD  ( Vịnh)  Bana (Lưu) T (  Thành)  TD ( Chi )  
2 LTVC  (Vy)  Bana (Lưu) KT  ( Thủy )  LTVC ( Chi )  
3 TLV   ( Vịnh) ĐĐ   (Oanh) Đ Đ  ( Thủy )  TV -TC ( Chi )  
4 KC   ( Vịnh) ĐL  (Oanh) TD  ( Lý  )  MT   ( Chi )  
Chiều 1 T  ( Vịnh) T ( Đ.Thảo ) LTVC ( Nghĩa) T (  Thành)   
2 T - TC ( Hạnh) LTVC  (Đ.Thảo ) TV - TC ( Nghĩa ) T- TC  ( Thành )   
3 KH   ( Vịnh) TD  ( Đ.Thảo ) LS    ( Nghĩa ) KT  ( Thành )   
Thứ 6 Sáng 1 TLV  ( Vịnh) T    ( Đ.Thảo ) T ( Thành )  TLV  ( Chi )  
2 TV - TC ( Hạnh) T -TC  ( Đ.Thảo ) T -TC  (  Thành)  TV - TC ( Chi )  
3 T  ( Vịnh) KT   (Oanh) TLV ( Nghĩa) T ( Thành )   
4 T -TC  ( Vịnh) TLV  ( Đ.Thảo ) KH  ( Nghĩa) KH  ( Chi )  
5 SHTT  ( Vịnh) SHTT( Đ.Thảo ) SHTT ( Nghĩa) SHTT  ( Chi )  
Chiều 1          
2          
3          
                   T.số tiết dạy/tuần     31 31 31 31  
               
Tổng số tiết dạy:  124 tiết      
               
               
Tổng tiết dạy 5khối 651 tiết      
               

 

Bài viết liên quan